inflammable air

/ɪnˈflæməbəl ɛr/
Danh từ
  1. (hóa học, nay là lịch sử) Hydro.
    (chemistry, now historical) Hydrogen.
🎬 Nghe “inflammable air” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish